Bệnh sùi mào gà biểu hiện như thế nào và cần xử trí ra sao?
Bệnh sùi mào gà thường được biết đến qua những nốt sùi hình thành ở cơ quan sinh dục, nhưng biểu hiện thực tế có thể đa dạng hơn và không phải người nhiễm HPV nào cũng xuất hiện tổn thương. Có trường hợp nốt sùi rất nhỏ, ít gây khó chịu nên chỉ được phát hiện tình cờ. Việc hiểu bệnh diễn biến như thế nào, lây qua đâu và cần làm gì khi xuất hiện bất thường giúp hạn chế tâm lý hoang mang cũng như tránh các cách tự điều trị có thể gây tổn thương.
Bệnh sùi mào gà hình thành như thế nào?
Sùi mào gà hình thành khi một số type Human Papillomavirus (HPV) nhiễm vào tế bào biểu mô của da hoặc niêm mạc và gây ra sự phát triển bất thường tại chỗ. HPV 6 và 11 là hai type nguy cơ thấp liên quan đến phần lớn trường hợp sùi sinh dục. Các type này khác với nhóm HPV nguy cơ cao thường được nhắc đến trong mối liên quan với tổn thương tiền ung thư và ung thư.
HPV chủ yếu lây qua tiếp xúc da - da và niêm mạc trong hoạt động tình dục. Virus có thể truyền khi quan hệ qua đường âm đạo, hậu môn, đường miệng hoặc qua tiếp xúc thân mật tại vùng sinh dục. Người mang HPV có thể không có biểu hiện nhưng vẫn truyền virus cho người khác.
Thời điểm xuất hiện nốt sùi cũng không cho biết chính xác thời điểm nhiễm HPV. Tổn thương có thể được nhận thấy sau một khoảng thời gian kể từ khi tiếp xúc, vì vậy rất khó xác định chắc chắn nguồn lây chỉ dựa trên thời điểm phát bệnh.
Nhận diện tổn thương đặc trưng
Nếu đang thắc mắc
sùi mào gà là bị như thế nào, người bệnh cần chú ý đến hình thái và sự thay đổi của tổn thương thay vì chỉ dựa vào một đặc điểm đơn lẻ. Nốt sùi thường có màu gần giống màu da, hồng nhạt hoặc trắng hồng, bề mặt mềm và có thể nhô lên trên da.
Biểu hiện khi tổn thương mới xuất hiện
Ở giai đoạn đầu, nốt thường nhỏ, mọc đơn lẻ hoặc rải rác. Người bệnh có thể không đau, không ngứa nên dễ bỏ qua. Một số tổn thương tương đối phẳng khiến việc quan sát càng khó khăn, đặc biệt khi nằm ở vị trí kín hoặc bên trong đường sinh dục.
Thay đổi khi nốt sùi phát triển
Khi tăng về số lượng và kích thước, các nốt nằm gần nhau có thể tạo thành cụm hoặc mảng với bề mặt gồ ghề. Tổn thương lớn ở vùng thường xuyên cọ xát có thể gây vướng, ngứa, kích ứng hoặc chảy máu khi bị xây xước.
Hình dạng giống mào gà hoặc súp lơ thường được dùng để mô tả tổn thương phát triển rõ, nhưng không phải mọi trường hợp đều có hình thái này. Vì vậy, một nốt nhỏ không điển hình vẫn cần được đánh giá nếu tồn tại kéo dài hoặc thay đổi theo thời gian.
Bệnh có thể xuất hiện tại những vị trí nào?
Ở nam giới, tổn thương có thể nằm trên quy đầu, bao quy đầu, rãnh quy đầu, thân dương vật, bìu hoặc vùng quanh hậu môn. Ở nữ giới, các vị trí thường được chú ý gồm âm hộ, môi lớn, môi bé, cửa âm đạo, tầng sinh môn và quanh hậu môn. Tổn thương cũng có thể nằm trong âm đạo hoặc trên cổ tử cung nên không phải lúc nào người bệnh cũng tự quan sát được.
HPV còn có thể gây tổn thương tại miệng hoặc họng sau tiếp xúc đường miệng. Những trường hợp quan hệ qua đường hậu môn có thể xuất hiện tổn thương quanh hoặc bên trong hậu môn.
Vị trí tổn thương không đủ để xác định chắc chắn sùi mào gà vì nhiều bất thường da liễu khác cũng xuất hiện ở những vùng này. Bác sĩ cần đánh giá kết hợp hình thái, tiền sử và các đặc điểm liên quan.
▶️▶️▶️ Click tìm hiểu ngay về sùi mào gà: Sùi mào gà là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Sùi mào gà ảnh hưởng đến sức khỏe ra sao?
Phần lớn sùi sinh dục do HPV nguy cơ thấp là tổn thương lành tính. Tuy nhiên, nốt sùi có thể tăng kích thước hoặc số lượng, gây khó chịu khi vận động, quan hệ tình dục hay vệ sinh cá nhân. Tổn thương bị cọ xát nhiều còn có khả năng trầy xước và chảy máu.
Ảnh hưởng tâm lý cũng khá rõ rệt. Người bệnh có thể lo lắng về khả năng lây cho bạn tình, tự ti khi quan hệ hoặc nhầm lẫn rằng sùi mào gà đồng nghĩa với ung thư. Trên thực tế, nhóm HPV thường gây sùi sinh dục khác với những type HPV nguy cơ cao có khả năng gây ung thư. Tuy vậy, một người vẫn có thể đồng nhiễm nhiều type HPV, do đó việc đánh giá nguy cơ cần dựa trên từng trường hợp cụ thể.
Cần làm gì khi nghi ngờ mắc bệnh?
Khi phát hiện nốt bất thường, người bệnh nên quan sát vị trí, số lượng, kích thước và sự thay đổi của tổn thương nhưng không nên cắt, nặn hay bôi hóa chất tùy ý. Các sản phẩm trị mụn cóc thông thường không được tự động sử dụng cho vùng sinh dục vì da và niêm mạc tại đây nhạy cảm, dễ bị bỏng hoặc viêm.
Người bệnh nên đi khám nếu tổn thương tồn tại, tăng kích thước, xuất hiện thêm nhiều nốt, dễ chảy máu hoặc nằm ở vùng sinh dục, hậu môn. Trong thời gian chưa xác định nguyên nhân, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với vùng tổn thương giúp giảm nguy cơ lây nhiễm nếu nguyên nhân thực sự là HPV.
Điều trị và theo dõi sau điều trị
Điều trị tập trung vào loại bỏ tổn thương nhìn thấy và cải thiện triệu chứng. Tùy vị trí và đặc điểm nốt sùi, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc tại chỗ theo đơn, áp lạnh, đốt điện hoặc những phương pháp can thiệp thích hợp khác.
Việc loại bỏ nốt sùi không đồng nghĩa HPV đã biến mất hoàn toàn ngay lập tức. Tổn thương có thể tái xuất hiện sau điều trị, do đó tái khám giúp bác sĩ đánh giá đáp ứng và phát hiện sớm nốt mới.
Người bệnh không nên tự mua thuốc theo đơn của người khác vì lựa chọn điều trị còn phụ thuộc vị trí tổn thương, tình trạng mang thai, diện tích vùng bệnh và nhiều yếu tố cá nhân khác.
Phòng ngừa lây nhiễm HPV
Quan hệ tình dục an toàn là một phần quan trọng trong kiểm soát nguy cơ. Bao cao su có thể làm giảm khả năng lây HPV nhưng không che phủ toàn bộ vùng da sinh dục. Hạn chế số bạn tình và tránh quan hệ khi đang có tổn thương cũng giúp giảm nguy cơ truyền virus.
Vaccine HPV có khả năng phòng ngừa nhiều type HPV quan trọng, bao gồm các type liên quan đến phần lớn trường hợp sùi sinh dục ở những vaccine có thành phần tương ứng. Vaccine mang tính phòng ngừa, không phải thuốc điều trị nốt sùi đã có.
Kết luận
Bệnh sùi mào gà có biểu hiện rất đa dạng, từ một vài nốt nhỏ khó nhận biết đến những cụm tổn thương phát triển rõ trên da và niêm mạc. Vì nhiều bệnh lý khác có thể tạo hình ảnh tương tự, người bệnh không nên tự kết luận dựa trên quan sát. Khi phát hiện tổn thương nghi ngờ, có thể đến
PhenikaaMec để được thăm khám, phân biệt nguyên nhân và tư vấn phương án xử trí phù hợp.